trang trại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trại lớn có vườn và ruộng: Một khu đất rộng lớn, thường ở nông thôn, được tổ chức để sản xuất nông nghiệp, bao gồm cả trồng trọt (vườn, ruộng) và chăn nuôi. Đây là một hình thức sản xuất nông nghiệp có quy mô lớn hơn hộ gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình ông ấy sở hữu một trang trại rộng lớn ở vùng ngoại ô.
- Trang trại này chuyên trồng cây ăn trái và nuôi bò sữa.
- Chúng tôi thường đến thăm các trang trại để tìm hiểu về đời sống nông thôn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trang trại gia đình": chỉ một trang trại do một gia đình làm chủ và quản lý, thường có quy mô vừa và nhỏ.
- Mô hình trang trại gia đình đang phát triển mạnh ở nhiều vùng nông thôn.
- "trang trại chăn nuôi": trang trại tập trung chủ yếu vào hoạt động chăn nuôi gia súc, gia cầm.
- Trang trại chăn nuôi của họ áp dụng nhiều công nghệ hiện đại.
- "trang trại sinh thái": trang trại kết hợp sản xuất nông nghiệp với du lịch và bảo vệ môi trường.
- Du khách rất thích trải nghiệm tại các trang trại sinh thái.
Biến thể và từ gần giống
- Nông trại (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ một cơ sở sản xuất nông nghiệp có quy mô.
- Điền trang (danh từ): Từ cũ, chỉ một thửa đất, trang trại lớn.
- Trại (danh từ): Có thể chỉ nơi chăn nuôi (trại heo, trại gà) hoặc nơi ở tạm thời (trại lính). Nghĩa hẹp và cụ thể hơn "trang trại".
Từ đồng nghĩa
- Nông trường: Thường chỉ cơ sở sản xuất nông nghiệp quy mô lớn, có thể do nhà nước quản lý.
- Đồn điền: Thường dùng cho các khu đất rộng trồng một loại cây công nghiệp chính (như cao su, cà phê).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "trang trại".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "trang trại".)
- Trại lớn có vườn và ruộng (cũ).